近情理 cận tình lí Hán Việt: cận tình lí Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 情 (tình) + 理 (lí)Hán Việtcận tình líCấu tạo近 + 情 + 理 · cận + tình + lí nghĩa thành phần: cận + tình + lí Nghĩa EngCihui 近情理 ìn qínglǐ v.o. be reasonable/rational