近憂

jìn yōu cận ưu

Hán Việt: cận ưu · Pinyin: jìn yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼前的憂患。《論語.衛靈公》:「人無遠慮,必有近憂。」

Eng

  • Cihui 近憂 ìnyōu n. a matter of immediate concern

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

远虑