近接戰

cận tiếp chiến

Hán Việt: cận tiếp chiến

Tổng quan

sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả

Cấu tạo: (cận) + (tiếp) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả