近旁轉 cận bàng chuyển Hán Việt: cận bàng chuyển Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 旁 (bàng) + 轉 (chuyển)Hán Việtcận bàng chuyểnCấu tạo近 + 旁 + 轉 · cận + bàng + chuyển nghĩa thành phần: cận + bàng + chuyển Nghĩa EngCihui 近旁轉 ìnpángzhuǎn n. neighboring alternation