近日

jìn rìcận nhật

Hán Việt: cận nhật · Pinyin: jìn rì

Tổng quan

mấy ngày qua; gần đây; dạo này; mới đây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓近在十日之内。《礼记.曲礼上》"凡卜筮日,旬之外曰远某日,旬之内曰近某日,丧事先远日,吉事先近日。"后指最近过去的几日; 近来。 2.谓距离太阳近。 3.指接近帝王。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

離現在不遠的過去幾天。《三國演義》第九回:「吾近日肉顫心驚,恐非吉兆。」《紅樓夢》第六○回:「寶玉雖是依允,只是近日病著,又見事多,尚未說得。」

Cấu tạo: 近 (cận) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ gày gần đây.; Ngày gần đây.; gần đây; mới đây; cấn nhật/cận nhật/ký nhật: ngày gần đây/mấy ngày qua/gần đây/dạo này/mới đây; ngày gần đây nhất, một trong những ngày gần đây nhất; (trong) vài ngày qua , gần đây , (trong vòng) vài ngày tới; mấy ngày qua; gần đây; dạo này; mới đây
  • Biên soạn 近日 jìnrì n./adv. 1. recently; in the past few days 2. within the next few days

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離現在不遠的過去幾天。《三國演義》第九回:「吾近日肉顫心驚,恐非吉兆。」《紅樓夢》第六○回:「寶玉雖是依允,只是近日病著,又見事多,尚未說得。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓近在十日之内。《礼记.曲礼上》"凡卜筮日,旬之外曰远某日,旬之内曰近某日,丧事先远日,吉事先近日。"后指最近过去的几日; 近来。 2.谓距离太阳近。 3.指接近帝王。

Eng

  • JMdict soon
  • JMdict in a few days
  • Cihui (in) the past few days; recently; (within) the next few days
  • Tần suất từ 近日 jìnrì n./adv. 1. recently; in the past few days 2. within the next few days

Đức

  • Handedict kürzlich (Adj), neuerdings

ja

  • JMdict 近日(きんじつ)

other

  • Nguồn khác Ngày gần đây

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不日