近日來 cận nhật lai Hán Việt: cận nhật lai Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 日 (nhật) + 來 (lai)Hán Việtcận nhật laiCấu tạo近 + 日 + 來 · cận + nhật + lai nghĩa thành phần: cận + nhật + lai Nghĩa EngCihui 近日來 ìnrìlái n. recently