近星點

cận tinh điểm

Hán Việt: cận tinh điểm

Tổng quan

(thiên văn) điểm cận tính

Cấu tạo: (cận) + (tinh) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn) điểm cận tính