近有光 cận hữu quang Hán Việt: cận hữu quang Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 有 (hữu) + 光 (quang)Hán Việtcận hữu quangCấu tạo近 + 有 + 光 · cận + hữu + quang nghĩa thành phần: cận + hữu + quang