近木木點 cận mộc mộc điểm Hán Việt: cận mộc mộc điểm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 木 (mộc) + 木 (mộc) + 點 (điểm)Hán Việtcận mộc mộc điểmCấu tạo近 + 木 + 木 + 點 · cận + mộc + mộc + điểm nghĩa thành phần: cận + mộc + mộc + điểm