近水點 cận thủy điểm Hán Việt: cận thủy điểm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 水 (thủy) + 點 (điểm)Hán Việtcận thủy điểmCấu tạo近 + 水 + 點 · cận + thủy + điểm nghĩa thành phần: cận + thủy + điểm