近江國 jìn jiāng guó · cận giang quốc Hán Việt: cận giang quốc · Pinyin: jìn jiāng guó Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 江 (giang) + 國 (quốc)Pinyinjìn jiāng guóHán Việtcận giang quốcCấu tạo近 + 江 + 國 · cận + giang + quốc nghĩa thành phần: cận + giang + quốc