近火點 cận hỏa điểm Hán Việt: cận hỏa điểm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 火 (hỏa) + 點 (điểm)Hán Việtcận hỏa điểmCấu tạo近 + 火 + 點 · cận + hỏa + điểm nghĩa thành phần: cận + hỏa + điểm