近衛兵 cận vệ binh Hán Việt: cận vệ binh Tổng quan vệ binh Cấu tạo: 近 (cận) + 衛 (vệ) + 兵 (binh)Hán Việtcận vệ binhCấu tạo近 + 衛 + 兵 · cận + vệ + binh nghĩa thành phần: cận + vệ + binh Nghĩa ViệtCihui vệ binhjaJMdict Imperial Guard (Meiji)|personal guard