近距離

jìn jù lí cận cự li

Hán Việt: cận cự li · Pinyin: jìn jù lí

Tổng quan

cự ly gần

Cấu tạo: (cận) + (cự) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cự ly gần

Eng

  • CC-CEDICT close range
  • Cihui close range

ja

  • JMdict short distance