近軸的
cận trục đích
Hán Việt: cận trục đích
Tổng quan
hướng trục, bên trục, gần trục, dính trục
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng trục, bên trục, gần trục, dính trục
Hán Việt: cận trục đích
hướng trục, bên trục, gần trục, dính trục