近道

jìn dào cận đạo

Hán Việt: cận đạo · Pinyin: jìn dào

Tổng quan

đường tắt | một phương pháp nhanh hơn

Cấu tạo: (cận) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường tắt | một phương pháp nhanh hơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 距离短的道路(多就比较而言):走~。

Eng

  • CC-CEDICT shortcut|a quicker method
  • Cihui shortcut; a quicker method

ja

  • JMdict shorter way|shortcut

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

遠道