遠道
viễn đạo
Hán Việt: viễn đạo · Pinyin: yuǎn dào
Tổng quan
đường xa: đường sá xa xôi
Nghĩa
Việt
- Cihui đường xa: đường sá xa xôi
- Cihui đường xa; đường sá xa xôi。遙遠的道路。 遠道而來。 đường xa đến đây.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遠路、遠方。《楚辭.嚴忌.哀時命》:「騁騏驥於中庭兮,焉能極夫遠道。」唐.常建〈古意〉詩三首之一:「遠道隔江漢,孤舟無歲年。」
Eng
- Cihui 遠道 yuǎndào* n. a long way
ja
- JMdict long walk|roundabout way