近道兒 cận đạo nhi Hán Việt: cận đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtcận đạo nhiCấu tạo近 + 道 + 兒 · cận + đạo + nhi nghĩa thành phần: cận + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 近道兒 ìndàor ►See ¹jìndào