近陸的 cận lục đích Hán Việt: cận lục đích Tổng quan về phía bờ, về phía đất liền Cấu tạo: 近 (cận) + 陸 (lục) + 的 (đích)Hán Việtcận lục đíchCấu tạo近 + 陸 + 的 · cận + lục + đích nghĩa thành phần: cận + lục + đích Nghĩa ViệtCihui về phía bờ, về phía đất liền