近點的

cận điểm đích

Hán Việt: cận điểm đích

Tổng quan

(thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất, (thuộc) điểm gần trái đất nhất

Cấu tạo: (cận) + (điểm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất, (thuộc) điểm gần trái đất nhất