返修品 phản tu phẩm Hán Việt: phản tu phẩm Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 修 (tu) + 品 (phẩm)Hán Việtphản tu phẩmCấu tạo返 + 修 + 品 · phản + tu + phẩm nghĩa thành phần: phản + tu + phẩm Nghĩa EngCihui 返修品 ǎnxiūpǐn n. reprocessed product