返吟复吟 phản ngâm phục ngâm Hán Việt: phản ngâm phục ngâm Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 吟 (ngâm) + 复 (phục) + 吟 (ngâm)Hán Việtphản ngâm phục ngâmCấu tạo返 + 吟 + 复 + 吟 · phản + ngâm + phục + ngâm nghĩa thành phần: phản + ngâm + phục + ngâm