返吟复吟

phản ngâm phục ngâm

Hán Việt: phản ngâm phục ngâm

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ngâm) + (phục) + (ngâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。星命家以為凶神、凶兆。元.王實甫《西廂記.第三本.第四折》:「功名上早則不遂心,婚姻上更返吟復吟。」也作「反陰復陰」。