返回式 fǎn huí shì · phản hồi thức Hán Việt: phản hồi thức · Pinyin: fǎn huí shì Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 式 (thức)Pinyinfǎn huí shìHán Việtphản hồi thứcCấu tạo返 + 回 + 式 · phản + hồi + thức nghĩa thành phần: phản + hồi + thức