返回文檔 phản hồi văn đương Hán Việt: phản hồi văn đương Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việtphản hồi văn đươngCấu tạo返 + 回 + 文 + 檔 · phản + hồi + văn + đương nghĩa thành phần: phản + hồi + văn + đương