返回艙 fǎn huí cāng · phản hồi thương Hán Việt: phản hồi thương · Pinyin: fǎn huí cāng Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 艙 (thương)Pinyinfǎn huí cāngHán Việtphản hồi thươngCấu tạo返 + 回 + 艙 · phản + hồi + thương nghĩa thành phần: phản + hồi + thương