返校日 phản giáo nhật Hán Việt: phản giáo nhật Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 校 (giáo) + 日 (nhật)Hán Việtphản giáo nhậtCấu tạo返 + 校 + 日 · phản + giáo + nhật nghĩa thành phần: phản + giáo + nhật Nghĩa EngCihui 返校日 ǎnxiàorì n. the date of return to school