返生香 phản sanh hương Hán Việt: phản sanh hương Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 生 (sanh) + 香 (hương)Hán Việtphản sanh hươngCấu tạo返 + 生 + 香 · phản + sanh + hương nghĩa thành phần: phản + sanh + hương