返程票

fǎn chéng piào phản trình phiếu

Hán Việt: phản trình phiếu · Pinyin: fǎn chéng piào

Tổng quan

vé khứ hồi

Cấu tạo: (phản) + (trình) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé khứ hồi