返虛入渾 fǎn xū rù hún · phản hư nhập hồn Hán Việt: phản hư nhập hồn · Pinyin: fǎn xū rù hún Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 虛 (hư) + 入 (nhập) + 渾 (hồn)Pinyinfǎn xū rù húnHán Việtphản hư nhập hồnCấu tạo返 + 虛 + 入 + 渾 · phản + hư + nhập + hồn nghĩa thành phần: phản + hư + nhập + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①指诗作空灵,入于浑然之境。②指人无知无识,浑浑噩噩。