返魂梅 phản hồn mai Hán Việt: phản hồn mai Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 魂 (hồn) + 梅 (mai)Hán Việtphản hồn maiCấu tạo返 + 魂 + 梅 · phản + hồn + mai nghĩa thành phần: phản + hồn + mai