還東山

hái dōng shān hoàn đông san

Hán Việt: hoàn đông san · Pinyin: hái dōng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (đông) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东晋时,谢安尝辞官隐居会稽东山,后以"还东山"泛指退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东晋时,谢安尝辞官隐居会稽东山,后以"还东山"泛指退隐。