還鄉團

huán xiāng tuán hoàn hương đoàn

Hán Việt: hoàn hương đoàn · Pinyin: huán xiāng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hương) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解放战争时期随国民党军队进攻解放区的地方反动武装。由从解放区逃亡到国民党统治区的地主、恶霸等组成。在国民党军队的支持下,对解放区的政权和人民实施反攻倒算◇相继被歼。

Eng

  • Cihui 還鄉團 uánxiāngtuán n. 1. home-going legion 2. landlord's restitution corps