還了得

hoàn liễu đắc

Hán Việt: hoàn liễu đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (liễu) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 還了得 ái liǎode intj. terrible | Zhè ∼! This is atrocious!