還元水 hái yuán shuǐ · hoàn nguyên thủy Hán Việt: hoàn nguyên thủy · Pinyin: hái yuán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 元 (nguyên) + 水 (thủy)Pinyinhái yuán shuǐHán Việthoàn nguyên thủyCấu tạo還 + 元 + 水 · hoàn + nguyên + thủy nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粪清。Tân Hoa Tự Điển 1.粪清。