還元湯

hái yuán tāng hoàn nguyên thang

Hán Việt: hoàn nguyên thang · Pinyin: hái yuán tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (nguyên) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尿的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尿的别名。