還原兒 hoàn nguyên nhi Hán Việt: hoàn nguyên nhi Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 兒 (nhi)Hán Việthoàn nguyên nhiCấu tạo還 + 原 + 兒 · hoàn + nguyên + nhi nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + nhi Nghĩa EngCihui 還原兒 uányuánr ►See ¹huányuán