還原型 huán yuán xíng · hoàn nguyên hình Hán Việt: hoàn nguyên hình · Pinyin: huán yuán xíng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 型 (hình)Pinyinhuán yuán xíngHán Việthoàn nguyên hìnhCấu tạo還 + 原 + 型 · hoàn + nguyên + hình nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + hình