還原焰 hoàn nguyên diễm Hán Việt: hoàn nguyên diễm Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 焰 (diễm)Hán Việthoàn nguyên diễmCấu tạo還 + 原 + 焰 · hoàn + nguyên + diễm nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + diễm Nghĩa EngCihui 還原焰 uányuányàn n. reducing flame