還原熔煉 hoàn nguyên dong luyện Hán Việt: hoàn nguyên dong luyện Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 熔 (dong) + 煉 (luyện)Hán Việthoàn nguyên dong luyệnCấu tạo還 + 原 + 熔 + 煉 · hoàn + nguyên + dong + luyện nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + dong + luyện