還原鐵 huán yuán tiě · hoàn nguyên thiết Hán Việt: hoàn nguyên thiết · Pinyin: huán yuán tiě Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 鐵 (thiết)Pinyinhuán yuán tiěHán Việthoàn nguyên thiếtCấu tạo還 + 原 + 鐵 · hoàn + nguyên + thiết nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + thiết