還可以

hái kě yǐ hoàn khả dĩ

Hán Việt: hoàn khả dĩ · Pinyin: hái kě yǐ

Tổng quan

còn có thể

Cấu tạo: (hoàn) + (khả) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còn có thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚且可以,過得去。如:「你覺得這家餐館的招牌菜還可以吧!」

Eng

  • Cihui 還可以 ái kěyǐ v.p. 1. not bad; passable | Qīzhōng kǎoshì kǎo de zěnmeyàng? ... ∼. How was your midterm exam? ...Not bad. 2. in addition can