還味竹 hái wèi zhú · hoàn vị trúc Hán Việt: hoàn vị trúc · Pinyin: hái wèi zhú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 味 (vị) + 竹 (trúc)Pinyinhái wèi zhúHán Việthoàn vị trúcCấu tạo還 + 味 + 竹 · hoàn + vị + trúc nghĩa thành phần: hoàn + vị + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹的一种。其笋味苦,停久则味甘可食。Tân Hoa Tự Điển 1.竹的一种。其笋味苦,停久则味甘可食。