還活着 hoàn hoạt trứ Hán Việt: hoàn hoạt trứ Tổng quan còn sống Cấu tạo: 還 (hoàn) + 活 (hoạt) + 着 (trứ)Hán Việthoàn hoạt trứCấu tạo還 + 活 + 着 · hoàn + hoạt + trứ nghĩa thành phần: hoàn + hoạt + trứ Nghĩa ViệtCihui còn sống