這一帶 giá nhất đái Hán Việt: giá nhất đái Tổng quan vùng này Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất) + 帶 (đái)Hán Việtgiá nhất đáiCấu tạo這 + 一 + 帶 · giá + nhất + đái nghĩa thành phần: giá + nhất + đái Nghĩa ViệtCihui vùng nàyEngCihui 這一帶 hè yīdài p.w. this area