這一氣 giá nhất khí Hán Việt: giá nhất khí Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất) + 氣 (khí)Hán Việtgiá nhất khíCấu tạo這 + 一 + 氣 · giá + nhất + khí nghĩa thành phần: giá + nhất + khí Nghĩa EngCihui 這一氣 hè yīqì n. <topo.> at this time; for the moment