這一類 zhè yī lèi · giá nhất loại Hán Việt: giá nhất loại · Pinyin: zhè yī lèi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất) + 類 (loại)Pinyinzhè yī lèiHán Việtgiá nhất loạiCấu tạo這 + 一 + 類 · giá + nhất + loại nghĩa thành phần: giá + nhất + loại