这下儿

giá hạ nhi

Hán Việt: giá hạ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 這 (giá) + 下 (hạ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần này
  • Biên soạn 這下兒 hèxiàr ►See zhèxià

Eng

  • Cihui 這下兒 hèxiàr ►See zhèxià

Từ liên quan

Gần nghĩa

这下子 · 这下