這下兒 giá hạ nhi Hán Việt: giá hạ nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 下 (hạ) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá hạ nhiCấu tạo這 + 下 + 兒 · giá + hạ + nhi nghĩa thành phần: giá + hạ + nhi Nghĩa EngCihui 這下兒 hèxiàr ►See zhèxià