這世道 giá thế đạo Hán Việt: giá thế đạo Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 世 (thế) + 道 (đạo)Hán Việtgiá thế đạoCấu tạo這 + 世 + 道 · giá + thế + đạo nghĩa thành phần: giá + thế + đạo Nghĩa EngCihui 這世道 hè shìdào n. <coll.> nowadays