這個月 zhèi gè yuè · giá cá nguyệt Hán Việt: giá cá nguyệt · Pinyin: zhèi gè yuè Tổng quan tháng nầy Cấu tạo: 這 (giá) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)Pinyinzhèi gè yuèHán Việtgiá cá nguyệtCấu tạo這 + 個 + 月 · giá + cá + nguyệt nghĩa thành phần: giá + cá + nguyệt Nghĩa ViệtCihui tháng nầy